real-estate business
Định nghĩa
Danh từ: Kinh doanh bất động sản – "real-estate business" chỉ hoạt động thương mại liên quan đến việc mua, bán, cho thuê hoặc quản lý các tài sản như nhà ở, đất đai, văn phòng, hoặc các công trình xây dựng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã làm việc trong lĩnh vực kinh doanh bất động sản hơn mười năm.)
- (Kinh doanh bất động sản đang phát triển mạnh ở thành phố này nhờ vào sự phát triển đô thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in the real-estate business": tham gia vào ngành kinh doanh bất động sản.
- Many entrepreneurs are now in the real-estate business because of high profits. (Nhiều doanh nhân hiện nay tham gia vào kinh doanh bất động sản vì lợi nhuận cao.)
- "the real-estate business cycle": chu kỳ kinh doanh bất động sản.
- Understanding the real-estate business cycle helps investors make better decisions. (Hiểu rõ chu kỳ kinh doanh bất động sản giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Real estate (danh từ): bất động sản (tài sản gồm đất đai và các công trình trên đất).
- She invested in real estate to diversify her portfolio. (Cô ấy đầu tư vào bất động sản để đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình.)
- Real estate agent (danh từ): môi giới bất động sản.
- The real estate agent helped us find a perfect house. (Người môi giới bất động sản đã giúp chúng tôi tìm được một căn nhà hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Property business: kinh doanh tài sản (thường dùng trong ngữ cảnh tương tự).
- Realty trade: thương mại bất động sản (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get into the real-estate business: bắt đầu tham gia vào kinh doanh bất động sản.
- He decided to get into the real-estate business after saving enough capital. (Anh ấy quyết định bắt đầu kinh doanh bất động sản sau khi dành đủ vốn.)
- Move out of the real-estate business: rời khỏi ngành kinh doanh bất động sản.
- She moved out of the real-estate business due to market downturns. (Cô ấy rời khỏi ngành kinh doanh bất động sản vì thị trường suy thoái.)
Thành ngữ liên quan
- A piece of the real-estate business: một phần lợi nhuận từ kinh doanh bất động sản.
- Everyone wants a piece of the real-estate business in this growing area. (Ai cũng muốn có một phần lợi nhuận từ kinh doanh bất động sản ở khu vực đang phát triển này.)